Xin hãy di chuyển giàn giáo sang phòng bên cạnh.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文请把脚手架移到隔壁房间。
English3. Please move the scaffolding to the next room.
日本語足場を隣の部屋に移動してください。
한국어비계를 옆방으로 옮겨 주세요.
Tiếng ViệtXin hãy di chuyển giàn giáo sang phòng bên cạnh.
ไทยกรุณาย้ายนั่งร้านไปห้องข้างๆ
РусскийПожалуйста, перенесите леса в соседнюю комнату.