讲数(谈判压价)
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
讲数(谈判压价)
Español
Negociar el precio
日本語
値引き交渉
한국어
가격 협상 (깎기 협상)
Tiếng Việt
Mặc cả (thương lượng ép giá)
ไทย
ต่อรองราคา
Русский
торг (сбивание цены)
返回首页