แหวนยึด

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文護圈;束套;套環
Englishcollar
日本語リテーナー;スリーブ;カラー
한국어유지링; 슬리브; 칼라
Tiếng ViệtVòng giữ; vòng đai; vòng lót
ไทยแหวนยึด
РусскийЗащитное кольцо; обойма; хомут