Báo động; còi báo động
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
警報;警報器
English
alarm
日本語
警報;警報器
한국어
경보; 경보기
Tiếng Việt
Báo động; còi báo động
ไทย
สัญญาณเตือน; ไซเรน
Русский
Сигнализация; тревога
返回首页