計量器

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文計量規;錶;計;尺;儀
Englishgauge
日本語計量器
한국어계측기
Tiếng ViệtĐồng hồ đo; thước đo; thiết bị đo
ไทยเกจวัด
РусскийИзмерительный прибор