裸帶電導體

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文裸帶電導體
Englishbare live conductor
日本語裸充電導体
한국어나노 충전 도체
Tiếng ViệtDây dẫn mang điện trần
ไทยตัวนำไฟฟ้าเปลือย
РусскийГолый токоведущий проводник