보상; 보상금
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
補償;補償金
English
compensation
日本語
補償;補償金
한국어
보상; 보상금
Tiếng Việt
Bồi thường; tiền bồi thường
ไทย
ค่าชดเชย
Русский
Компенсация; возмещение
返回首页