표면; 표층
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
表面;面層
English
surface
日本語
表面;表層
한국어
표면; 표층
Tiếng Việt
Bề mặt; lớp mặt
ไทย
พื้นผิว; ผิวหน้า
Русский
Поверхность; лицевой слой
返回首页