Còi báo; chuông kêu

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文蜂音器;蜂鳴器
Englishbuzzer
日本語ブザー;発振器
한국어버저; 부저
Tiếng ViệtCòi báo; chuông kêu
ไทยอุปกรณ์ส่งเสียงหึ่ง; บัซเซอร์
Русскийзуммер