虾饺(水晶皮半透明)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文虾饺(水晶皮半透明)
EspañolDim sum de camarón (envoltura translúcida de harina de trigo)
日本語エビ餃子(透き通った水晶皮)
한국어하가우 (반투명 수정 피)
Tiếng ViệtBánh há cảo tôm (vỏ bánh trong suốt như pha lê)
ไทยขนมจีบกุ้ง (แป้งใสกึ่งโปร่งแสง)
РусскийХар гяу (пельмени с креветками, полупрозрачное тесто)