水切り
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
落水斜口
English
shoe
日本語
水切り
한국어
물받이 경사구
Tiếng Việt
Miệng xả nước nghiêng
ไทย
ปากท่อระบายน้ำเอียง
Русский
водосливной скос
返回首页