현장 출근

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文落场(去工地)
EspañolIr a la obra (visitar el sitio)
日本語現場に行く
한국어현장 출근
Tiếng ViệtXuống công trường
ไทยลงหน้างาน
Русскийвыезд на объект (поездка на стройплощадку)