冷媒
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
致冷劑(雪種)
English
refrigerant
日本語
冷媒
한국어
냉매
Tiếng Việt
Chất làm lạnh (gas lạnh)
ไทย
สารทำความเย็น
Русский
Хладагент
返回首页