Giá trị tới hạn; ngưỡng; ranh giới
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
臨界值;閾限;界限;門檻
English
threshold
日本語
閾値
한국어
임계값; 한계; 경계; 문턱
Tiếng Việt
Giá trị tới hạn; ngưỡng; ranh giới
ไทย
ค่าวิกฤต; ขีดจำกัด; ขอบเขต; เกณฑ์
Русский
Пороговое значение; предел; граница
返回首页