Giấy phép chiếm dụng tạm thời; giấy phép sử dụng tạm thời

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文臨時佔用許可證;臨時入伙紙
Englishtemporary occupation permit
日本語仮使用許可証;仮入居許可証
한국어임시 점용 허가증; 임시 사용 승인서
Tiếng ViệtGiấy phép chiếm dụng tạm thời; giấy phép sử dụng tạm thời
РусскийВременное разрешение на занятие; Временное разрешение на ввод в эксплуатацию