팽창제 (대체)
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
膨脹劑(替代)
English
swelling agent
日本語
膨張剤(代替)
한국어
팽창제 (대체)
Tiếng Việt
Phụ gia nở (thay thế)
ไทย
สารขยายตัว (ทดแทน)
Русский
Заменяющая расширяющая добавка
返回首页