Giàn giáo cố định không chắc chắn.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文脚手架固定不牢。
English124. The scaffolding is not secured properly.
日本語足場の固定が不十分です。
한국어비계 고정이 불안정합니다.
Tiếng ViệtGiàn giáo cố định không chắc chắn.
ไทยนั่งร้านยึดไม่แน่นหนา
РусскийЛеса закреплены ненадёжно.