ทางเลี่ยง; ทางแยก; ท่อแยก; ท่อบายพาส
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
繞道;支路;支管;旁通管
English
by-pass
日本語
バイパス;迂回路;分岐管
한국어
우회로; 지선; 분기관; 바이패스관
Tiếng Việt
Đường vòng; nhánh rẽ; ống nhánh; ống bypass
ไทย
ทางเลี่ยง; ทางแยก; ท่อแยก; ท่อบายพาส
Русский
объезд; ответвление; байпас
返回首页