longitudinal section
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
縱截面;縱截面圖
English
longitudinal section
日本語
縦断面;縦断面図
한국어
종단면; 종단면도
Tiếng Việt
Mặt cắt dọc; bản vẽ mặt cắt dọc
ไทย
หน้าตัดตามยาว; แผนภาพหน้าตัดตามยาว
Русский
Продольное сечение; продольный разрез
返回首页