Bộ giảm chấn; thanh cản va; cản va
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
緩衝器;防撞器;防撞槓
English
bumper
日本語
緩衝器;バンパー
한국어
완충기; 범퍼
Tiếng Việt
Bộ giảm chấn; thanh cản va; cản va
ไทย
กันชน; อุปกรณ์กันกระแทก
Русский
бампер; буфер; амортизатор
返回首页