緩凝劑;減速劑
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
緩凝劑;減速劑
English
retarder
日本語
遅延剤;減速剤
한국어
지연제
Tiếng Việt
Chất làm chậm đông kết; chất giảm tốc
ไทย
สารหน่วงการแข็งตัว; สารลดความเร็ว
Русский
Замедлитель
返回首页