線圈;簧圈;盤管
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
線圈;簧圈;盤管
English
coil
日本語
コイル;スプリングコイル;蛇管
한국어
코일; 스프링 코일; 관코일
Tiếng Việt
Cuộn dây; vòng lò xo; ống cuộn
ไทย
ขดลวด
Русский
Катушка; змеевик; спираль
返回首页