윈치
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
絞車;紋盤
English
winch
日本語
ウインチ
한국어
윈치
Tiếng Việt
Tời; Tời kéo
ไทย
กว้าน; รอก
Русский
Лебёдка
返回首页