絕緣膠;密封劑
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
絕緣膠;密封劑
English
sealing compound
日本語
絶縁シール材
한국어
절연 실런트
Tiếng Việt
Keo cách điện; chất bịt kín
ไทย
ยางซีลฉนวน
Русский
Изоляционный герметик
返回首页