結構;建築物;構築物

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文結構;建築物;構築物
Englishstructure
日本語構造;建物;構築物
한국어구조; 건축물; 구축물
Tiếng ViệtKết cấu; công trình xây dựng; công trình kiến trúc
ไทยโครงสร้าง; อาคาร; สิ่งก่อสร้าง
РусскийКонструкция; здание; сооружение