capa de hormigón de limpieza
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
素混凝土垫层
Español
capa de hormigón de limpieza
日本語
無筋コンクリート捨て打ち
한국어
무근콘크리트 기층
Tiếng Việt
Lớp lót bê tông nghèo (bê tông không cốt thép)
ไทย
ชั้นรองพื้นคอนกรีตล้วน
Русский
Подбетонка из тощего бетона
返回首页