Đường ống; tuyến ống

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文管道;管線
Englishpipeline
日本語パイプ;配管
한국어배관; 관로
Tiếng ViệtĐường ống; tuyến ống
ไทยท่อส่ง
РусскийТрубопровод; магистраль