projection
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
突出物;伸出物
English
projection
日本語
突出物;張り出し物
한국어
돌출물
Tiếng Việt
Vật nhô ra; phần nhô ra
ไทย
ส่วนที่ยื่นออกมา
Русский
Выступ; выступающий элемент
返回首页