Bình chứa khí nén

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文空氣儲存器
Englishair receiver
日本語エアレシーバー
한국어에어 리시버
Tiếng ViệtBình chứa khí nén
ไทยถังเก็บอากาศ
РусскийВоздушный ресивер