중공 슬래브
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
空心橋板;空心板
English
voided slab
日本語
中空床版;中空スラブ
한국어
중공 슬래브
Tiếng Việt
Bản cầu rỗng; Tấm rỗng
ไทย
แผ่นพื้นกลวง
Русский
пустотная плита
返回首页