soot deposit
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
積碳;煤煙沉積
English
soot deposit
日本語
スス堆積
한국어
카본 퇴적
Tiếng Việt
Muội than bám
ไทย
คราบเขม่าคาร์บอน
Русский
Нагар; сажевые отложения
返回首页