Cẩu từ; cần cẩu nam châm

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文磁力吊機;磁力起重機
Englishmagnetic crane
日本語磁力クレーン
한국어자력 호이스트; 자기 크레인
Tiếng ViệtCẩu từ; cần cẩu nam châm
ไทยเครนแม่เหล็ก; ปั้นจั่นแม่เหล็ก
Русскиймагнитный подъёмный кран