причал; пирс
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
碼頭;突堤式碼頭
English
jetty
日本語
埠頭;突堤
한국어
부두; 돌제식 부두
Tiếng Việt
Cầu cảng; bến tàu dạng đê chắn sóng
ไทย
ท่าเรือ; ท่าเทียบเรือยื่น
Русский
причал; пирс
返回首页