pier

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文碼頭;支柱;墩;橋墩
Englishpier
日本語橋脚;ピア
한국어부두; 지주; 교각; 교대
Tiếng Việtbến cảng; trụ; mố; trụ cầu
ไทยท่าเรือ; เสาค้ำ; ตอม่อ; ตอม่อสะพาน
Русскийпричал; опора; бык; пирс