노후화; 붕괴
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
破舊;崩塌
English
dilapidation
日本語
老朽化;崩壊
한국어
노후화; 붕괴
Tiếng Việt
Hư hỏng; sụp đổ
ไทย
ทรุดโทรม
Русский
ветхость; обрушение
返回首页