กระดาษทราย
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
砂布;金剛砂布
English
emery cloth
日本語
研磨布;エメリー布
한국어
사포; 금강사포
Tiếng Việt
Giấy nhám; vải nhám kim cương
ไทย
กระดาษทราย
Русский
Наждачная бумага; абразивное полотно
返回首页