rock dowel
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
石釘;岩石銷釘
English
rock dowel
日本語
ロックピン
한국어
록 다웰
Tiếng Việt
Chốt đá; đinh đá
ไทย
หมุดหิน; เดือยยึดหิน
Русский
Скальный штырь
返回首页