vacuum relief valve

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文真空回氣閥;真空卸壓閥
Englishvacuum relief valve
日本語真空逃し弁
한국어진공 환기 밸브; 진공 감압 밸브
Tiếng ViệtVan xả chân không; van giảm áp chân không
ไทยวาล์วระบายสุญญากาศ
Русскийвакуумный обратный клапан; вакуумный предохранительный клапан