Монитор; контроллер; датчик

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文監察器;監控器;監測儀
Englishmonitor
日本語監視装置;モニター
한국어감시기; 모니터; 계측기
Tiếng ViệtThiết bị giám sát; màn hình giám sát
ไทยเครื่องตรวจวัด
РусскийМонитор; контроллер; датчик