Sổ đăng ký; Sổ ghi chép; Sổ đăng bộ
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
登紀冊;紀錄冊;註冊紀錄冊
English
register
日本語
登録簿;記録簿;登録記録簿
한국어
등기부; 기록부; 등록기록부
Tiếng Việt
Sổ đăng ký; Sổ ghi chép; Sổ đăng bộ
ไทย
ทะเบียน
Русский
реестр; регистр; регистрационный журнал
返回首页