異物;不純物

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文異物;雜質
Englishforeign matter
日本語異物;不純物
한국어이물질; 불순물
Tiếng ViệtVật lạ; tạp chất
ไทยสิ่งแปลกปลอม; สิ่งเจือปน
РусскийПосторонний предмет; примесь