ワット(電力単位)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文瓦特(功率單位)
Englishwatt (W)
日本語ワット(電力単位)
한국어와트
Tiếng ViệtOát (đơn vị công suất)
ไทยวัตต์
РусскийВатт