Tela asfáltica con armadura de fibra
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
玻纤增强沥青油毡
Español
Tela asfáltica con armadura de fibra
日本語
ガラス繊維強化アスファルトルーフィング
한국어
유리섬유 강화 아스팔트 펠트
Tiếng Việt
Giấy dầu bitum gia cường sợi thủy tinh
ไทย
แอสฟัลต์ชีทเสริมใยแก้ว
Русский
Битумный рубероид, армированный стекловолокном
返回首页