| 中文 | 獲授權進行的工程;批准進行的工程 |
| English | authorized works |
| 日本語 | 認可工事;承認工事 |
| 한국어 | 승인된 공사; 허가된 공사 |
| Tiếng Việt | Công trình được ủy quyền thực hiện; công trình được phê duyệt |
| ไทย | งานที่ได้รับอนุญาตให้ดำเนินการ; งานที่ได้รับการอนุมัติให้ดำเนินการ |
| Русский | Санкционированные работы; утверждённые работы |