爆石;爆破

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文爆石;爆破
Englishblasting
日本語発破
한국어발파
Tiếng ViệtKhoan nổ mìn; Phá đá
ไทยระเบิดหิน; การระเบิด
Русскийвзрывные работы