爆喉(水管爆裂)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文爆喉(水管爆裂)
EspañolRuptura de tubería
日本語配管破裂
한국어배관 파열
Tiếng ViệtVỡ ống nước
ไทยท่อน้ำแตก
Русскийпрорыв трубы