燃油壓力錶

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文燃油壓力錶
Englishfuel pressure gauge
日本語燃料圧力計
한국어연료압력계
Tiếng ViệtĐồng hồ áp suất nhiên liệu
ไทยเกจวัดแรงดันน้ำมันเชื้อเพลิง
РусскийМанометр топлива