thermosetting paint

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文熱固性漆
Englishthermosetting paint
日本語熱硬化性塗料
한국어열경화성 도료
Tiếng ViệtSơn nhiệt rắn
ไทยสีเทอร์โมเซตติง
Русскийтермореактивная краска