Cầu chì; dây chảy; ngòi dẫn

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文熔斷器;保險絲;熔線;熔絲; 導火線
Englishfuse
日本語ヒューズ;溶断器;導火線
한국어퓨즈; 퓨즈선; 도화선
Tiếng ViệtCầu chì; dây chảy; ngòi dẫn