| 中文 | 焊缝外观检查无裂纹、咬边和气孔 |
| Español | La inspección visual de la soldadura no debe presentar grietas, mordeduras ni poros |
| 日本語 | 溶接外観検査に割れ、アンダーカット、気孔がないこと |
| 한국어 | 용접부 외관검사에서 균열, 언더컷 및 기공이 없음 |
| Tiếng Việt | Kiểm tra bề ngoài mối hàn không có vết nứt, lẹm cạnh và lỗ khí |
| ไทย | การตรวจสอบรอยเชื่อมภายนอกไม่พบรอยแตก รอยบาก และรูพรุน |
| Русский | Визуальный контроль сварных швов на отсутствие трещин, подрезов и пор |